Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0202281138
ベトナム語名称 Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn
住所 195 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thái Sơn
営業開始日 02/04/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 23:12

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn に関するよくあるご質問

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn の納税者番号は 0202281138(02/04/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0202281138 の情報は、いつ更新されますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn のデータは、23/09/2026 23:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn、納税者番号 0202281138、住所 195 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn の代表者は誰ですか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Đồ Sơn の 代表者 は Phạm Thái Sơn です(納税者番号 0202281138 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đồ Sơn の事業者統計

280 事業者総数
111 営業中
168 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 71
製造業 56
宿泊業・飲食サービス業 55
建設業 28
運輸業・倉庫業 15
管理・補助的経済活動 8

法的形態別

有限責任会社 213
株式会社 34
一人有限責任会社 8
個人企業 7
センター(公共事業・サービス) 5
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 111
登録住所で営業していない 79
活動停止、税務コード失効手続き未完了 61
一時休業中 24
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
— 1

法定代表者が "Phạm Thái Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 77 件です

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT & ĐÁ THÁI SƠN

納税者番号: 3502583110
Số 1011, đường Độc Lập, Tổ 2, Khu phố Phú Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH KIM PHÚC

納税者番号: 0111404135
Số 48, Ngõ 26 Đường Thôn 1, Thôn Yên Sở 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM NTQ

納税者番号: 0111375300
Tầng 20B, Toà nhà Sông Đà, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA TÂM AN MINH ĐƯỜNG

納税者番号: 0111299586
Số 43 đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG XANH TÂY HỒ

納税者番号: 0111066133
Số 6E ngõ 310/21 đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MOVISION

納税者番号: 0318881938
17 Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEAUTYPLUS NGỌC THÁI

納税者番号: 5500658491
Số 156, đường Trần Đăng Ninh, tổ 11, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN SƠN HÀ

納税者番号: 2700968600
Số nhà 26, đường Thanh niên, tổ 11, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIMES PRESS VIỆT NAM

納税者番号: 0110831825
Số 515 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIMES MIRAI VIỆT NAM

納税者番号: 0110812565
Số 515 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.