Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0202279594
ベトナム語名称Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố
住所Số 56 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 ĐINH THỊ BÍCH LIÊN
営業開始日26/03/2025
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 09:48

事業分野

RNGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố に関するよくあるご質問

Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố の住所はどこですか?
Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố の本店所在地は Số 56 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Bàng、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố、納税者番号 0202279594、住所 Số 56 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0202279594 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0202279594 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0227959 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố の代表者は誰ですか?
Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố の 代表者 は ĐINH THỊ BÍCH LIÊN です(納税者番号 0202279594 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0202279594 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn hóa, Điện ảnh và Triển lãm thành phố のデータは、18/09/2026 09:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Hồng Bàng の事業者統計

3,083事業者総数
1,334営業中
1,731廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,186
運輸業・倉庫業455
製造業337
建設業265
専門・科学・技術サービス業138
管理・補助的経済活動131

法的形態別

有限責任会社1,986
株式会社891
個人企業50
一人有限責任会社47
その他の国家機関22
その他の会社11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,332
登録住所で営業していない1,061
活動停止、税務コード失効手続き未完了418
一時休業中182
活動停止、税務コード失効手続き完了70
登録住所での営業状況を確認中15

法定代表者が "ĐINH THỊ BÍCH LIÊN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH TMCP MCREDIT

納税者番号:0801435066
Số 05 đường Thái Học, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PROFI

納税者番号:3703260543
Số 63, đường ĐT 743, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KARVIN

納税者番号:4500656936
Đường Thống Nhất, Thôn Tân Sơn 2, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LA FLEUR SPA COSMETICS

納税者番号:0315131599
108 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Dịch Vụ Sen Xanh

納税者番号:0306009377
121A Nguyễn Văn Đậu P.05, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM LONG

納税者番号:0101594889
Số nhà 09 ngõ 32 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Đinh Thị Bích Liên

納税者番号:4101564088
347 Bạch Đằng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.