Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0202237178
ベトナム語名称Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng
住所Số 1 Cù Chính Lan, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Mai
事業登録証の交付日04/04/2024
営業開始日04/04/2024
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日24/09/2026 02:04

事業分野

U9900国際機関・外国政府機関の活動

Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng に関するよくあるご質問

納税者番号 0202237178 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0202237178 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0223717 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng の納税者番号は何ですか?
Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng の納税者番号は 0202237178(04/04/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0202237178 の情報は、いつ更新されますか?
Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng のデータは、24/09/2026 02:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng、納税者番号 0202237178、住所 Số 1 Cù Chính Lan, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng はどのような事業分野で活動していますか?
Công đoàn ngành Giao thông vận tải Hải Phòng の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế.(事業分野コード U9900)。

Phường Hồng Bàng の事業者統計

3,083事業者総数
1,334営業中
1,731廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,186
運輸業・倉庫業455
製造業337
建設業265
専門・科学・技術サービス業138
管理・補助的経済活動131

法的形態別

有限責任会社1,986
株式会社891
個人企業50
一人有限責任会社47
その他の国家機関22
その他の会社11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,332
登録住所で営業していない1,061
活動停止、税務コード失効手続き未完了418
一時休業中182
活動停止、税務コード失効手続き完了70
登録住所での営業状況を確認中15

法定代表者が "Trần Thị Mai" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 275 件です

CÔNG TY TNHH PADMARA

納税者番号:5801584282
100 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC LỄ PHÚ ĐIỀM

納税者番号:4401136446
Thôn Phú Điềm, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM-DV AN PHONG FOOD

納税者番号:0202368614
Số 5/20/15 Khúc Thừa Dụ, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ PHẠM GIA

納税者番号:1801835323
24C6 đường C6 khu TĐC Phú An, khu vực Thạnh Thuận, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI LÂM TRAVEL

納税者番号:0111565439
86 Phố Tân Thụy, Đường Nguyễn Lam, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 379

納税者番号:0700923162
Số 16A ngõ 1 Nguyễn Quốc Hiệu, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CẢNG NAM KINH

納税者番号:0700921944
Thôn 2 Tâng, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SƠN MAI

納税者番号:2803227636
Số 22, Đường Cao Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỐ SAO MAI

納税者番号:0111476570
Số 18 ngách 60 ngõ 42 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DUY KHÁNH BẮC NINH

納税者番号:2301397923
Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.