Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0201647485
ベトナム語名称 Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng
住所 Số 37A/256 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Văn Biên
事業登録証の交付日 09/07/2015
営業開始日 15/09/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 08:19

事業分野

M74 その他の専門・科学・技術サービス業

Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng に関するよくあるご質問

Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng の住所はどこですか?
Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng の本店所在地は Số 37A/256 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Ngô Quyền、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng、納税者番号 0201647485、住所 Số 37A/256 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0201647485 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0201647485 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0164748 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng の 代表者 は Bùi Văn Biên です(納税者番号 0201647485 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0201647485 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Tư vấn Đầu tư và Phát triển Tự động hóa Hải Phòng のデータは、08/09/2026 08:19 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Ngô Quyền の事業者統計

2,670 事業者総数
1,007 営業中
1,650 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 948
運輸業・倉庫業 775
製造業 225
建設業 177
管理・補助的経済活動 166
専門・科学・技術サービス業 81

法的形態別

有限責任会社 1,935
株式会社 612
一人有限責任会社 34
個人企業 22
企業 12
その他の会社 11

状態別

登録住所で営業していない 1,081
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,006
活動停止、税務コード失効手続き未完了 379
一時休業中 153
活動停止、税務コード失効手続き完了 37
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Bùi Văn Biên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VĂN BIÊN

納税者番号: 0202332618
Số 144 đường Tân Thành, Tổ dân phố Tân Tiến, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ BÙI GIA

納税者番号: 0110813921
Tầng 14, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN THÀNH PHÁT

納税者番号: 1001275400
Nhà bà Trần Thị Bích Ngọc, Thôn Lộc Trung, Xã Hưng Phú, Hưng Yên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ BIÊN THÀNH PHÁT

納税者番号: 5200935546
Thôn Yên Thành, Xã Xuân Ái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH AN PHÁT

納税者番号: 3703048441
Số 156, Đường DT7A, Tổ 7, Ấp Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÙNG DƯƠNG

納税者番号: 0801366782
Xóm 10, thôn Tráng Liệt, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ĐIỆN KPH

納税者番号: 4201908617
496 Trần Quý Cáp, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BẢO NGỌC

納税者番号: 0108817573
Thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ NỘI THẤT BÙI GIA

納税者番号: 0108768118
Số Nhà 139, Tổ 11, Đường Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC SƠN HÒA BÌNH

納税者番号: 0108312043
Xóm Nam Hòa 1, thôn Đặng Giang, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam.