Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0201141931
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên
住所 Thôn Vinh Quang, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Đức Mạnh
事業登録証の交付日 26/12/2010
営業開始日 08/01/2011
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 01:53
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

E381 廃棄物収集業

Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên、納税者番号 0201141931、住所 Thôn Vinh Quang, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên の本店所在地は Thôn Vinh Quang, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Xã Vĩnh Bảo、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên の納税者番号は 0201141931(08/01/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên の主要な事業分野は Thu gom rác thải.(事業分野コード E381)。
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường xã Tân Liên(納税者番号 0201141931)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Vĩnh Bảo の事業者統計

227 事業者総数
134 営業中
93 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 55
製造業 39
建設業 34
運輸業・倉庫業 16
教育・学習支援業 12
管理・補助的経済活動 12

法的形態別

有限責任会社 156
株式会社 47
個人企業 5
その他の国家機関 4
一人有限責任会社 3
未分類 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 134
登録住所で営業していない 55
活動停止、税務コード失効手続き未完了 21
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
一時休業中 6

法定代表者が "Vũ Đức Mạnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 53 件です

CÔNG TY TNHH MINH CHÂU HÀ GIANG

納税者番号: 5100517425
Thôn 2, Xã Quang Bình, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG PIBO BABY

納税者番号: 0111486681
D8-NV6, Ô số 15, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC JINSHENG

納税者番号: 2401069972
Số 12, Lê Hồng Phong 4, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM VIỆT NAM

納税者番号: 0202347974
Tầng 7 Tòa nhà Long Giang, Số 111-113 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THÁI HƯNG PHÁT

納税者番号: 1001327916
Số nhà 05, ngõ 51, đường Đốc Nhưỡng, tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LƯU TRÚ NGỌC MINH CHÂU

納税者番号: 0111395314
Tuyến số 3, Khu đất dịch vụ Cụm công nghiệp Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT MẠNH PHÁT

納税者番号: 2701000587
Nhà ông Vũ Đức Mạnh, Xóm Tiên Yên 2, Xã Khánh Thiện, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC TRUNG SG

納税者番号: 3703417096
453/40/67/8 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 3, Khu 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƠM HIỀN

納税者番号: 3502555466
2/12A Hải Đăng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MẠNH ĐÌNH

納税者番号: 3703354086
Số 126, Tổ 1, Khu Vĩnh Trường, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.