Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai

登録住所で営業していない
納税者番号 0201106020
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai
略称 tuyet mai sparequip.
英語名称 tuyet mai spare parts equipment and trading limited company
住所 Số 206 Trung Hành, phường Đằng Lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Thị Tuyết Mai
事業登録証の交付日 30/07/2010
営業開始日 30/07/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 20:38
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H4933 道路貨物運送業

Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai の主要な事業分野は Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(事業分野コード H4933)。
Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai の本店所在地は Số 206 Trung Hành, phường Đằng Lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hải An、Hải Phòng の管轄地域にあります。
納税者番号 0201106020 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0201106020 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0110602 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
納税者番号 0201106020 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai のデータは、27/09/2026 20:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại và thiết bị phụ tùng Tuyết Mai、納税者番号 0201106020、住所 Số 206 Trung Hành, phường Đằng Lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Hải An の事業者統計

2,593 事業者総数
1,080 営業中
1,505 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 833
運輸業・倉庫業 484
建設業 293
製造業 226
管理・補助的経済活動 186
専門・科学・技術サービス業 101

法的形態別

有限責任会社 1,884
株式会社 601
一人有限責任会社 43
個人企業 12
未分類 10
その他の国家機関 7

状態別

登録住所で営業していない 1,169
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,079
一時休業中 160
活動停止、税務コード失効手続き未完了 103
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
登録住所での営業状況を確認中 6

法定代表者が "Trịnh Thị Tuyết Mai" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH NGỌC AN L.S

納税者番号: 4900924241
Số 180 đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDIFA

納税者番号: 0109889796
Số nhà 109A, phố Trường Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI QUANG DŨNG

納税者番号: 0108176129
Số 22, ngách 6/98 phố Miêu Nha, tổ dân phố 3 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIỆM VÀNG KIM QUI II

納税者番号: 3702490463
Thửa đất số 223, Tờ bản đồ số 12, Ấp Hòa Cường, Xã Minh Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CLAVA

納税者番号: 0312900447
70/15D, quốc lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Dv Và Tm An Khang

納税者番号: 2901723569
Số nhà 33, Đường Yên Xuân, Khối 7, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LAM SƠN

納税者番号: 2801882477
Lô 16, Khu dịch vụ, Khu CN Đình Hương Tây Bắc Ga (GĐ 2), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hàng Hải Xanh

納税者番号: 0311304434
Tầng 4, Số 1 Đinh Lễ, phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH kinh doanh vật liệu xây dựng và thương mại AD

納税者番号: 0102951639
Số 72B ngõ 406 đường Âu Cơ, P.Nhật Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BỐNG

納税者番号: 0305127233
195 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.