Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0201057912
ベトナム語名称Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng
住所Phòng 711 - 718, tầng 7, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hà Thanh
事業登録証の交付日06/08/2007
営業開始日13/04/2010
会計年度末
データ更新日25/09/2026 11:48

事業分野

H5012外洋・沿海貨物水運業
H522運輸に附帯するサービス業

Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng に関するよくあるご質問

納税者番号 0201057912 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng のデータは、25/09/2026 11:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng の納税者番号は 0201057912(13/04/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0201057912 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0201057912 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0105791 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng(納税者番号 0201057912)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng の住所はどこですか?
Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng の本店所在地は Phòng 711 - 718, tầng 7, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Ngô Quyền、Hải Phòng の管轄地域にあります。

Phường Ngô Quyền の事業者統計

2,670事業者総数
1,007営業中
1,650廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業948
運輸業・倉庫業775
製造業225
建設業177
管理・補助的経済活動166
専門・科学・技術サービス業81

法的形態別

有限責任会社1,935
株式会社612
一人有限責任会社34
個人企業22
企業12
その他の会社11

状態別

登録住所で営業していない1,081
納税者:税務コード(MST)発行済み1,006
活動停止、税務コード失効手続き未完了379
一時休業中153
活動停止、税務コード失効手続き完了37
登録住所での営業状況を確認中12

法定代表者が "Nguyễn Thị Hà Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH MINIBU VIỆT NAM

納税者番号:0111381463
Số nhà 18B15, Ngõ 51 Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ GIÁO DỤC BLOSSOMING

納税者番号:0318565636
14 đường 35, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TP VẠN LỘC

納税者番号:0801418991
Số nhà 59B, đường Chương Dương, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN SONG HÀ

納税者番号:0317540773
19 Dã Tượng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Nguyễn Thị Hà Thanh

納税者番号:5901124930
Làng ốp, tổ 12, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẪN THANH

納税者番号:3702891401
Số 13 Lô DC 60, Đường NA5, KDC Việt Sing, Khu phố 2, Phường An Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI K&C

納税者番号:0109151649
Số 3 ngõ 20 Nguyễn Chánh,, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI SƠN HÀ

納税者番号:0201801095
Tổ dân phố 10 (nhà ông Nguyễn Văn Hiệp), Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MYJOLY HOME

納税者番号:0401843575
8A Lê Văn Thiêm, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ KHỞI PHÁT

納税者番号:0313815716
15/43/19 Đường Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.