Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức

登録住所で営業していない
納税者番号 0201044261
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức
略称 anh duc trade intercontruc jsc
英語名称 anh duc trade and international construction joint stock company
住所 Xóm 14 Tổ dân phố My sơn, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Anh Đức
事業登録証の交付日 15/03/2010
営業開始日 15/03/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 02:11
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

B05 石炭・亜炭鉱業

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức の本店所在地は Xóm 14 Tổ dân phố My sơn, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Đằng、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức の主要な事業分野は Khai thác than cứng và than non(事業分野コード B05)。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức は anh duc trade and international construction joint stock company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0201044261 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức の納税者番号は 0201044261(15/03/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng quốc tế Anh Đức(納税者番号 0201044261)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Bạch Đằng の事業者統計

248 事業者総数
115 営業中
133 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 70
製造業 43
建設業 34
運輸業・倉庫業 32
鉱業、採石業 10
教育・学習支援業 8

法的形態別

有限責任会社 168
株式会社 57
個人企業 7
一人有限責任会社 5
協同組合 4
人民信用基金 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 115
登録住所で営業していない 96
活動停止、税務コード失効手続き未完了 20
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
一時休業中 8

法定代表者が "Lê Anh Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 169 件です

CÔNG TY TNHH ADVICO SIGN & BUILD

納税者番号: 2902279402
Số nhà 16, ngõ 9/6, đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM PRIME LAND

納税者番号: 0319583243
180 Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SMILE ART

納税者番号: 2601155019
Thửa đất số 1055, tờ bản đồ số 31, băng 3, đường Quang Trung, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẠCH MÃ TRADE SOLUTIONS

納税者番号: 0319448798
209/24B Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN BÁCH KHOA THỊNH

納税者番号: 3502558146
Tầng 4, Toà nhà Viettel Vũng Tàu, 205A Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC TRÂM ĐÀ LẠT

納税者番号: 5801543663
30A Nguyễn Du, Thôn 5, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT TỈNH QUẢNG TRỊ

納税者番号: 3101142736
08 Văn Cao, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

ĐẢNG ỦY PHƯỜNG MINH XUÂN

納税者番号: 5000907943
Số 429, Đường Trường Chinh, Tổ dân phố Ỷ La 2, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯỜNG ĐẠT

納税者番号: 0901192378
Số 77 phố Bần, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC TRỌNG HẠ LONG

納税者番号: 5702185745
Ô số 57 Khu B Khu định cư Đông Ga Hạ Long, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.