Trường trung học phổ thông Cát Bà

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0200999981
ベトナム語名称Trường trung học phổ thông Cát Bà
住所Số 79 đường Hà Sen, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Trung Thành
営業開始日31/10/2009
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 23:06

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học phổ thông Cát Bà に関するよくあるご質問

Trường trung học phổ thông Cát Bà は現在も活動していますか?
Trường trung học phổ thông Cát Bà(納税者番号 0200999981)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung học phổ thông Cát Bà はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học phổ thông Cát Bà の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường trung học phổ thông Cát Bà の納税者番号は何ですか?
Trường trung học phổ thông Cát Bà の納税者番号は 0200999981(31/10/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường trung học phổ thông Cát Bà の住所はどこですか?
Trường trung học phổ thông Cát Bà の本店所在地は Số 79 đường Hà Sen, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Đặc khu Cát Hải、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trường trung học phổ thông Cát Bà 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường trung học phổ thông Cát Bà、納税者番号 0200999981、住所 Số 79 đường Hà Sen, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Đặc khu Cát Hải の事業者統計

696事業者総数
181営業中
515廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業218
宿泊業・飲食サービス業156
管理・補助的経済活動90
建設業60
運輸業・倉庫業53
製造業47

法的形態別

有限責任会社586
株式会社84
協同組合7
その他の国家機関5
センター(公共事業・サービス)4
未分類2

状態別

登録住所で営業していない473
納税者:税務コード(MST)発行済み181
活動停止、税務コード失効手続き未完了18
一時休業中15
活動停止、税務コード失効手続き完了9

法定代表者が "Nguyễn Trung Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 576 件です

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT KẾ KỸ THUẬT HÀNG HẢI GREENWAVE

納税者番号:0202372459
Số 20, Đoàn Chuẩn, Tổ dân phố Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐẤT VIỆT - TÂY NGUYÊN

納税者番号:6001848756
Số 199-201-203 Đinh Tiên Hoàng, Tổ dân phố 5 Tự An, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT COATING

納税者番号:0319712121
676/4A Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH HƯNG THỊNH PHÁT

納税者番号:0202365902
Số 654, đường 351, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYỄN

納税者番号:3301765752
Lô 35A Phan Đình Thông, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG THÀNH NGUYỄN

納税者番号:1402234458
Số 27, ấp Bình Hiệp A, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TM ĐAN KHÊ

納税者番号:4300931335
365/29 Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MORA GELSO

納税者番号:0111535089
Nhà số 6, ngõ 224, đường Nguyễn Quý Trị, thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC NỘI THẤT THÀNH ĐẠT

納税者番号:0202354996
Thôn Bình Huệ (tại nhà ông Nguyễn Văn Thuần), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH LONG

納税者番号:0111475256
Số 40 Đội 2 Phụ Khang, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam.