Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm

登録住所で営業していない
納税者番号0200961096
ベトナム語名称Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm
略称DINH LAM TCT.,JSC
英語名称DINH LAM TRANPORT AND CONTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
住所Số 27 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Phan Thị Thư
事業登録証の交付日02/07/2009
営業開始日12/08/2009
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 00:52
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業
H493その他の陸上運輸業

Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm の 代表者 は Phan Thị Thư です(納税者番号 0200961096 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm(納税者番号 0200961096)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm の納税者番号は 0200961096(12/08/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm は DINH LAM TRANPORT AND CONTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0200961096 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng và vận tải Đình Lâm の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Đồ Sơn の事業者統計

280事業者総数
111営業中
168廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業71
製造業56
宿泊業・飲食サービス業55
建設業28
運輸業・倉庫業15
管理・補助的経済活動8

法的形態別

有限責任会社213
株式会社34
一人有限責任会社8
個人企業7
センター(公共事業・サービス)5
その他の国家機関3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み111
登録住所で営業していない79
活動停止、税務コード失効手続き未完了61
一時休業中24
活動停止、税務コード失効手続き完了4
—1

法定代表者が "Phan Thị Thư" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 54 件です

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MỘC TRANG

納税者番号:6101313747
Đường Trần Phú, Thôn Đăk Tô 6, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRỌNG BÍNH

納税者番号:2902225809
Xóm 2, Xã Đại Đồng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAMAT

納税者番号:0318932854
349/14 Đường Hiệp Thành 17, Khu phố 55, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HƯỚNG DƯƠNG

納税者番号:4001286824
K44/08 Lương Như Bích, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SAO LA

納税者番号:0318570185
206 Đào Văn Thử, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ - ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HOÀNG THÀNH 3

納税者番号:3603966367
Tổ 1, khu phố Phước Lai, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH AN PHÁT HƯNG YÊN

納税者番号:0901154189
Thôn Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN THU NGÂN

納税者番号:3703182870
359/5 Lê Hồng Phong, Tổ 7, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG VÀ DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号:0318236487
Nhà Q3, Villa Park, 97C Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ NHÂN LỰC PHAN VŨ

納税者番号:4601609509
Khu dân cư Dương Tự Minh, TDP Dương Tự Minh, Xã Phú Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.