Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long

登録住所で営業していない
納税者番号 0200927602
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long
略称 nam hai long sertraco.
英語名称 nam hai long service trading limited company
住所 Khu 6 - Phường Nam Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Tuấn Sơn
事業登録証の交付日 31/03/2010
営業開始日 06/06/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 21/09/2026 01:54
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

I55101 ホテル業
H493 その他の陸上運輸業

Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long の本店所在地は Khu 6 - Phường Nam Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Hải、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long(納税者番号 0200927602)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0200927602 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200927602 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0092760 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long の納税者番号は 0200927602(06/06/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0200927602 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thưong mại dịch vụ Nam Hải Long のデータは、21/09/2026 01:54 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Đông Hải の事業者統計

1,913 事業者総数
1,033 営業中
874 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

運輸業・倉庫業 566
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 541
製造業 256
建設業 137
管理・補助的経済活動 103
不動産業 55

法的形態別

有限責任会社 1,390
株式会社 464
一人有限責任会社 26
個人企業 7
その他の会社 6
未分類 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,029
登録住所で営業していない 696
一時休業中 88
活動停止、税務コード失効手続き未完了 59
活動停止、税務コード失効手続き完了 31
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 4

法定代表者が "Lê Tuấn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SHD

納税者番号: 0202302652
Số 5/31 Chu Văn An, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN PHÁT TP

納税者番号: 0402161624
33 Nam Trân, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VORTEX POWER FANS

納税者番号: 0202153834
Số 8/24/82 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI LÊ TUẤN SƠN

納税者番号: 0317125431
87 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGÔI NHÀ MƠ ƯỚC

納税者番号: 0109000625
58A/141 Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO SÔNG MÂY

納税者番号: 3603635647
Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI PHÚ QUANG

納税者番号: 0107882555
Số 16 ngách 11 ngõ 130 đường An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Lê Tuấn Sơn

納税者番号: 2901383785
Xóm 16, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THĂNG LONG

納税者番号: 0105007235
Số 106, tổ 21, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp

納税者番号: 3801168948
Tân Lập, Xã Hưng Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.