Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0200902710
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A
略称dong a tech & ser co.,ltd
英語名称dong a technology and services company limited
住所Số 64 Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THANH THỦY
事業登録証の交付日10/04/2009
営業開始日18/04/2009
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 23:43

事業分野

G4649その他の家庭用品卸売業

Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A の 代表者 は NGUYỄN THANH THỦY です(納税者番号 0200902710 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A(納税者番号 0200902710)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A の納税者番号は 0200902710(18/04/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A は dong a technology and services company limited という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0200902710 でも同じ結果が得られます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và dịch vụ Đông A の主要な事業分野は Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(事業分野コード G4649)。

Phường Phù Liễn の事業者統計

592事業者総数
304営業中
288廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業199
建設業89
製造業78
運輸業・倉庫業46
管理・補助的経済活動33
専門・科学・技術サービス業31

法的形態別

有限責任会社452
株式会社109
個人企業9
一人有限責任会社7
個人経営の店舗・事業所4
未分類3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み304
登録住所で営業していない147
活動停止、税務コード失効手続き未完了80
活動停止、税務コード失効手続き完了31
一時休業中30

法定代表者が "NGUYỄN THANH THỦY" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 388 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÂN CM

納税者番号:1900714312
Thửa đất số 4154, Tờ bản đồ số 4, Ấp Tân Long, Xã Hòa Bình, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HEALTHY LIFE

納税者番号:0901250735
Số nhà 201 khu nhà phố Thủy Nguyên, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUOCTUEDU

納税者番号:0111608114
Số nhà 63, Đường Cổ Điển 1, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TEH GLOBAL

納税者番号:0319664372
82 Nguyễn Thanh Sơn, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO THÔNG

納税者番号:1201734041
Số 56/5 Ấp Tân Lược, Xã Tân Hương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THIÊN LỘC ECO

納税者番号:3703501693
229/13B Đường Tân Định 04, tổ 4, Khu phố Tân Định 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIGI

納税者番号:0319640727
242 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM TÂN PHÚ

納税者番号:0319520268
18A Đô Đốc Long, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS GC VINA

納税者番号:0202347639
Phòng 404 Tầng 4, Khu 6 Tầng, Tòa Nhà Dầu Khí Số 441, Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LÚA GẠO THẢO VY

納税者番号:1801825244
Ấp Thới Khánh A, Xã Trường Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam.