Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng

登録住所で営業していない
納税者番号 0200891265
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng
住所 Số 64 Tôn Đức Thắng - Xã An đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
事業登録証の交付日 21/03/2009
営業開始日 21/03/2009
データ更新日 23/09/2026 22:47
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng の納税者番号は 0200891265(21/03/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0200891265 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200891265 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0089126 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng(納税者番号 0200891265)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng の本店所在地は Số 64 Tôn Đức Thắng - Xã An đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường An Hải、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Vượng、納税者番号 0200891265、住所 Số 64 Tôn Đức Thắng - Xã An đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường An Hải の事業者統計

1,505 事業者総数
626 営業中
876 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 612
製造業 234
建設業 185
運輸業・倉庫業 144
管理・補助的経済活動 58
専門・科学・技術サービス業 55

法的形態別

有限責任会社 1,125
株式会社 320
一人有限責任会社 26
個人企業 13
協同組合 5
未分類 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 625
登録住所で営業していない 554
活動停止、税務コード失効手続き未完了 206
一時休業中 73
活動停止、税務コード失効手続き完了 43
登録住所での営業状況を確認中 2