Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh

登録住所で営業していない
納税者番号 0200831121
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh
住所 Số 208 Tổ 8 Quỳnh cư - Phường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Lưu Văn Phẫu
事業登録証の交付日 27/08/2008
営業開始日 01/09/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 13:46
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業
C25910 金属鍛造品・打抜き製品・粉末冶金製品製造業
H493 その他の陸上運輸業

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh の本店所在地は Số 208 Tổ 8 Quỳnh cư - Phường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Bàng、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh(納税者番号 0200831121)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0200831121 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200831121 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0083112 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh の納税者番号は 0200831121(01/09/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0200831121 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải Thuỷ Minh のデータは、18/09/2026 13:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Hồng Bàng の事業者統計

3,083 事業者総数
1,334 営業中
1,731 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,186
運輸業・倉庫業 455
製造業 337
建設業 265
専門・科学・技術サービス業 138
管理・補助的経済活動 131

法的形態別

有限責任会社 1,986
株式会社 891
個人企業 50
一人有限責任会社 47
その他の国家機関 22
その他の会社 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,332
登録住所で営業していない 1,061
活動停止、税務コード失効手続き未完了 418
一時休業中 182
活動停止、税務コード失効手続き完了 70
登録住所での営業状況を確認中 15