Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0200728565
ベトナム語名称 Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang
略称 vu giang jsc
英語名称 vu giang telecom,unication informatics technology co
住所 Số 288 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Trường Giang
事業登録証の交付日 28/05/2007
営業開始日 01/02/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 00:43

事業分野

G465 機械器具卸売業

Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang に関するよくあるご質問

納税者番号 0200728565 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200728565 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0072856 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang の主要な事業分野は Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy(事業分野コード G465)。
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang の納税者番号は 0200728565(01/02/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang の 代表者 は Vũ Trường Giang です(納税者番号 0200728565 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0200728565 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần công nghệ - tin học - viễn thông vũ giang のデータは、26/09/2026 00:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường An Biên の事業者統計

2,289 事業者総数
944 営業中
1,335 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 794
運輸業・倉庫業 305
建設業 297
製造業 259
管理・補助的経済活動 145
専門・科学・技術サービス業 105

法的形態別

有限責任会社 1,618
株式会社 568
個人企業 32
一人有限責任会社 19
未分類 17
企業 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 944
登録住所で営業していない 793
活動停止、税務コード失効手続き未完了 316
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 75
登録住所での営業状況を確認中 10

法定代表者が "Vũ Trường Giang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 121 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG AN XUÂN CẨM

納税者番号: 2301424327
Số 52 Phạm Văn Chất, Khu Suối Hoa, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÍCH HỢP SAVI

納税者番号: 0402353693
Số 139 đường Lê Thạch, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ TRƯỜNG GIANG

納税者番号: 4601663898
Xóm 13, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GD MEDIA

納税者番号: 4601662573
xóm Cây Sy, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên, Việt Nam.

TỔNG CÔNG TY TRUYỀN THÔNG - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM (LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP: CÔNG TY TNHH)

納税者番号: 0100684378-007
Số 57 Phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV G FITNESS

納税者番号: 1801806065
135A1 Nguyễn Hiền, Khu dân cư 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SONGMI LAND

納税者番号: 0111122349
Số 26 ngõ 86 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP BA CHẤM KA

納税者番号: 0111102198
Số 8 ngõ 198B Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHIP BABY

納税者番号: 3604019954
Số 6, Nguyễn Văn Hoa, khu phố Nhà Xanh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NHÂN HOÀNG LIVE

納税者番号: 1301145882
Thửa Đất Số 205, Tờ Bản Đồ Số 15-2, Ấp 1, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam.