Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á
| 納税者番号 | 0200685671 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á |
| 住所 | Phường Đông hải, , TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Nguyễn Thị Hồng Thắm |
| 事業登録証の交付日 | 09/03/2005 |
| 営業開始日 | 30/08/2006 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 20/09/2026 12:06 |
事業分野
| P8532 | 中級職業訓練 |
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á に関するよくあるご質問
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp.(事業分野コード P8532)。
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á の代表者は誰ですか?
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á の 代表者 は Nguyễn Thị Hồng Thắm です(納税者番号 0200685671 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á の住所はどこですか?
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á の本店所在地は Phường Đông hải, , TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Hải、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á は現在も活動していますか?
Trung tâm phát triển nhân lực hàng hải Đông Nam á(納税者番号 0200685671)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0200685671 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200685671 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0068567 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Đông Hải の事業者統計
1,913事業者総数
1,033営業中
874廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社1,390
株式会社464
一人有限責任会社26
個人企業7
その他の会社6
未分類5
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み1,029
登録住所で営業していない696
一時休業中88
活動停止、税務コード失効手続き未完了59
活動停止、税務コード失効手続き完了31
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)4
法定代表者が "Nguyễn Thị Hồng Thắm" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 164 件です
