Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng

登録住所で営業していない
納税者番号0200681035
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng
住所Số 688 Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Nghĩa xá, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Minh Văn Thắng
事業登録証の交付日01/08/2006
営業開始日07/08/2006
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 04:36
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G466その他の専門卸売業

Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng の納税者番号は 0200681035(07/08/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng の本店所在地は Số 688 Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Nghĩa xá, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường An Biên、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xây dựng Quang Thắng、納税者番号 0200681035、住所 Số 688 Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Nghĩa xá, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0200681035 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200681035 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0068103 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường An Biên の事業者統計

2,289事業者総数
944営業中
1,335廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業794
運輸業・倉庫業305
建設業297
製造業259
管理・補助的経済活動145
専門・科学・技術サービス業105

法的形態別

有限責任会社1,618
株式会社568
個人企業32
一人有限責任会社19
未分類17
企業7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み944
登録住所で営業していない793
活動停止、税務コード失効手続き未完了316
一時休業中151
活動停止、税務コード失効手続き完了75
登録住所での営業状況を確認中10