Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0200669091
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh
住所 Số 61/85 Đường Nguyễn Công trứ - Phường Hàng kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hồng Nam
事業登録証の交付日 10/04/2006
営業開始日 10/04/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 28/09/2026 22:48

事業分野

F42 土木工事業

Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh の納税者番号は 0200669091(10/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh の本店所在地は Số 61/85 Đường Nguyễn Công trứ - Phường Hàng kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Lê Chân、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh、納税者番号 0200669091、住所 Số 61/85 Đường Nguyễn Công trứ - Phường Hàng kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0200669091 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200669091 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0066909 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Nam Linh の 代表者 は Nguyễn Hồng Nam です(納税者番号 0200669091 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Lê Chân の事業者統計

2,777 事業者総数
1,098 営業中
1,667 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 951
運輸業・倉庫業 397
建設業 289
製造業 236
管理・補助的経済活動 186
専門・科学・技術サービス業 148

法的形態別

有限責任会社 1,899
株式会社 689
個人企業 50
未分類 44
一人有限責任会社 40
企業 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,098
登録住所で営業していない 968
活動停止、税務コード失効手続き未完了 476
一時休業中 161
活動停止、税務コード失効手続き完了 62
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "Nguyễn Hồng Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 72 件です

CÔNG TY TNHH HOA QUẢ SƠN GROUP

納税者番号: 6001842955
Số 33 đường TL, Buôn Kmrơng Prơng A, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐT&TM NIKKO VIỆT NAM

納税者番号: 2902284184
Số 129, đường Đặng Thai Mai, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DV THÀNH ĐẠT

納税者番号: 0111588147
Số 27 ngõ 57 Phố Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỐM SỨ HOÀNG NAM

納税者番号: 0111461398
Thửa đất số 4, Tờ bản đồ số 7, Thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU BK

納税者番号: 1501162451
Số L107, Khu nhà ở Minh Linh, Khóm 5, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM JSUN

納税者番号: 0111185437
Căn SH68, KĐT mới Hạ Đình, ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TNT

納税者番号: 0319014776
Số 2 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA NAM ĐÔNG MAI

納税者番号: 5702186964
Số 2/122, đường An Lập, Khu Đường Ngang, Phường Đông Mai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO NAM

納税者番号: 0111063728
Số 2b, Ngách 264/88 Ngọc Thuỵ, Tổ 13, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GHG PHARMA

納税者番号: 0110914013
Số 14-TM1-21 Khu Sunrise G, The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.