Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0200664350
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang
住所 Số 19/63 Cầu cáp - Phường Lam sơn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Mạnh Hùng
事業登録証の交付日 23/03/2006
営業開始日 01/04/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 18:38

事業分野

G4649 その他の家庭用品卸売業

Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang、納税者番号 0200664350、住所 Số 19/63 Cầu cáp - Phường Lam sơn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang の本店所在地は Số 19/63 Cầu cáp - Phường Lam sơn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường An Biên、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang の納税者番号は 0200664350(01/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang の主要な事業分野は Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.(事業分野コード G4649)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Giang(納税者番号 0200664350)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường An Biên の事業者統計

2,289 事業者総数
944 営業中
1,335 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 794
運輸業・倉庫業 305
建設業 297
製造業 259
管理・補助的経済活動 145
専門・科学・技術サービス業 105

法的形態別

有限責任会社 1,618
株式会社 568
個人企業 32
一人有限責任会社 19
未分類 17
企業 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 944
登録住所で営業していない 793
活動停止、税務コード失効手続き未完了 316
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 75
登録住所での営業状況を確認中 10

法定代表者が "Nguyễn Mạnh Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,487 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KINH DOANH VẬN TẢI HUY HÙNG

納税者番号: 0111650035
Số 50, ngõ 168 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MAY THỌ NGỌC

納税者番号: 2803249502
Số nhà 114 QL34, Thôn Quần Tín, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HNK

納税者番号: 0901254465
Thôn Tân Phúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA VÀ QUÀ TẶNG VERONA

納税者番号: 0111645490
Số 69 ngõ 10 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIONOVA

納税者番号: 3604125159
Tổ 22, ấp Xuân Phú, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TESLA MOTORS VIỆT NAM

納税者番号: 0319706343
Phòng 622-1Register03, Tầng 6, Mê Linh Point Tower, số 2, đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TAM THANH

納税者番号: 2601161439
Thôn 2, Xã Tu Vũ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG HÙNG NAM

納税者番号: 2500782694
Thôn An Lão, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯNG KHÔI HH

納税者番号: 0111600404
Thôn Văn Trai, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP TUẤN HƯNG

納税者番号: 0111599371
Số NO04-LK4-07 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.