Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú

登録住所で営業していない
納税者番号0200657201
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú
住所Số 14/132 Đường mới - Phường Thượng lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Phú Lai
事業登録証の交付日07/12/2005
営業開始日07/02/2006
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 12:38
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C2599その他の未分類金属製品製造業

Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú の 代表者 は Hoàng Phú Lai です(納税者番号 0200657201 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0200657201 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú のデータは、26/09/2026 12:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú(納税者番号 0200657201)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(事業分野コード C2599)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Hoàng Phú の納税者番号は 0200657201(07/02/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hồng Bàng の事業者統計

3,083事業者総数
1,334営業中
1,731廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,186
運輸業・倉庫業455
製造業337
建設業265
専門・科学・技術サービス業138
管理・補助的経済活動131

法的形態別

有限責任会社1,986
株式会社891
個人企業50
一人有限責任会社47
その他の国家機関22
その他の会社11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,332
登録住所で営業していない1,061
活動停止、税務コード失効手続き未完了418
一時休業中182
活動停止、税務コード失効手続き完了70
登録住所での営業状況を確認中15