Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn
| 納税者番号 | 0200655701 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn |
| 住所 | Khu I, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lưu Đình Mên |
| 営業開始日 | 01/01/2006 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 25/09/2026 00:08 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示
事業分野
| I5510 | 短期宿泊業 |
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn に関するよくあるご質問
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の 代表者 は Lưu Đình Mên です(納税者番号 0200655701 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の住所はどこですか?
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の本店所在地は Khu I, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồ Sơn、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn(納税者番号 0200655701)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0200655701 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200655701 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0065570 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dịch vụ và phát triển du lịch thị xã Đồ Sơn の納税者番号は 0200655701(01/01/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Đồ Sơn の事業者統計
280事業者総数
111営業中
168廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社213
株式会社34
一人有限責任会社8
個人企業7
センター(公共事業・サービス)5
その他の国家機関3
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み111
登録住所で営業していない79
活動停止、税務コード失効手続き未完了61
一時休業中24
活動停止、税務コード失効手続き完了4
—1
