Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0200646295
ベトナム語名称Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an
略称dung an traserco
英語名称dung an trading and service company limited
住所Thôn Thái Hoà, Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Văn Dũng
事業登録証の交付日17/08/2005
営業開始日06/10/2005
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 03:16

事業分野

G47300燃料油専門小売業

Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an に関するよくあるご質問

納税者番号 0200646295 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200646295 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0064629 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an の住所はどこですか?
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an の本店所在地は Thôn Thái Hoà, Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Xã Hùng Thắng、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an の主要な事業分野は Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(事業分野コード G47300)。
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an は dung an trading and service company limited という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0200646295 でも同じ結果が得られます。
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an の納税者番号は何ですか?
Công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng an の納税者番号は 0200646295(06/10/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Hùng Thắng の事業者統計

29事業者総数
17営業中
12廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業5
運輸業・倉庫業4
農業、林業及び漁業3
建設業3
製造業3
管理・補助的経済活動2

法的形態別

有限責任会社24
株式会社3
学校・教育機関1
その他の国家機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み17
登録住所で営業していない8
活動停止、税務コード失効手続き完了3
一時休業中1

法定代表者が "Vũ Văn Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 190 件です

CÔNG TY TNHH MÁY ĐIỆN VN

納税者番号:0601331239
Thôn Phượng Chiền, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH FLERFI PLATFORMS

納税者番号:0111534938
Số 24, ngách 33/15A, Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG DXT VIỆT NAM

納税者番号:0111533500
Số 19, Ngõ 13, Thôn Phú Đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HƯNG THỊNH PHÁT HẢI PHÒNG

納税者番号:0801497464
TDP Hoàng Đường, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ATH HÀ THÀNH

納税者番号:2500775658
KĐT Toàn Phát, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG HẢI PHÒNG

納税者番号:0202343994
Thôn 1, Phác Xuyên (nhà ông Phạm Ngọc Hùng), Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DMA E&C

納税者番号:2500769340
Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng An, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN DNT

納税者番号:0601310006
Thôn 9, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN BALI

納税者番号:0111239594
Số 38 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Phòng Văn hóa - Xã hội phường Yên Tử

納税者番号:5702193898
khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.