Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát

登録住所で営業していない
納税者番号 0200644756
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát
住所 Số 325 Đường Tô hiệu - Phường Hồ nam, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hồng Mâu
事業登録証の交付日 29/08/2005
営業開始日 01/09/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 21/09/2026 04:35
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G463 食料品・飲料・たばこ卸売業

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát に関するよくあるご質問

納税者番号 0200644756 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát のデータは、21/09/2026 04:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát、納税者番号 0200644756、住所 Số 325 Đường Tô hiệu - Phường Hồ nam, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát の主要な事業分野は Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(事業分野コード G463)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát の 代表者 は Nguyễn Thị Hồng Mâu です(納税者番号 0200644756 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thịnh Phát の本店所在地は Số 325 Đường Tô hiệu - Phường Hồ nam, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Lê Chân、Hải Phòng の管轄地域にあります。

Phường Lê Chân の事業者統計

2,777 事業者総数
1,098 営業中
1,667 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 951
運輸業・倉庫業 397
建設業 289
製造業 236
管理・補助的経済活動 186
専門・科学・技術サービス業 148

法的形態別

有限責任会社 1,899
株式会社 689
個人企業 50
未分類 44
一人有限責任会社 40
企業 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,098
登録住所で営業していない 968
活動停止、税務コード失効手続き未完了 476
一時休業中 161
活動停止、税務コード失効手続き完了 62
登録住所での営業状況を確認中 8