Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát

登録住所で営業していない
納税者番号 0200643209
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát
住所 Thôn Vĩnh khê - Xã An đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hùng Cường
事業登録証の交付日 08/08/2005
営業開始日 08/09/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 12:41
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4649 その他の家庭用品卸売業

Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát に関するよくあるご質問

納税者番号 0200643209 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200643209 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0064320 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát の納税者番号は 0200643209(08/09/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0200643209 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát のデータは、19/09/2026 12:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát、納税者番号 0200643209、住所 Thôn Vĩnh khê - Xã An đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải và vật tư kim khí Tiến Phát の主要な事業分野は Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(事業分野コード G4649)。

Phường An Hải の事業者統計

1,505 事業者総数
626 営業中
876 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 612
製造業 234
建設業 185
運輸業・倉庫業 144
管理・補助的経済活動 58
専門・科学・技術サービス業 55

法的形態別

有限責任会社 1,125
株式会社 320
一人有限責任会社 26
個人企業 13
協同組合 5
未分類 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 625
登録住所で営業していない 554
活動停止、税務コード失効手続き未完了 206
一時休業中 73
活動停止、税務コード失効手続き完了 43
登録住所での営業状況を確認中 2

法定代表者が "Lê Hùng Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 61 件です

CÔNG TY TNHH LÊ PHÁT 79

納税者番号: 4202067780
Tổ dân phố Phước Thượng (Thửa đất số 128 TBĐ 235), Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LÊ QUỐC TRÍ

納税者番号: 6400478391
Quốc lộ 28, thôn Nam Cường, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT STANDARD LABS

納税者番号: 0111370990
Số nhà 16, nghách 212/8 Đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG CƯỜNG DECOR

納税者番号: 0111319183
Số 41 ngõ 85 phố Trung Kiên, Tổ dân phố Hạ 11, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND xã Thường Phước

納税者番号: 1402210175
Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1 TV LHC

納税者番号: 5100500157
Số 161, tổ 6, Xã Hoàng Su Phì, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ IMT

納税者番号: 0110782159
Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KNX VÀ ĐỐI TÁC

納税者番号: 0318424360
238/20 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TA BẢO NGỌC

納税者番号: 1801761784
số 62 đường Nguyễn Tri Phương kv1, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MASARU

納税者番号: 0318346666
50 - 52 đường Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.