CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0200613204
ベトナム語名称 CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên
住所 Số 21/54 Đường Đình đông - Phường Đông hải, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Văn Sánh
事業登録証の交付日 10/03/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 01:55

事業分野

F42 土木工事業

CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên に関するよくあるご質問

CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên の代表者は誰ですか?
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên の 代表者 は Lê Văn Sánh です(納税者番号 0200613204 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0200613204 の情報は、いつ更新されますか?
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên のデータは、20/09/2026 01:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên は現在も活動していますか?
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên(納税者番号 0200613204)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên はどのような事業分野で活動していますか?
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên の納税者番号は何ですか?
CTCP đầu tư xây dựng Trung Kiên の納税者番号は 0200613204(10/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Lê Chân の事業者統計

2,777 事業者総数
1,098 営業中
1,667 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 951
運輸業・倉庫業 397
建設業 289
製造業 236
管理・補助的経済活動 186
専門・科学・技術サービス業 148

法的形態別

有限責任会社 1,899
株式会社 689
個人企業 50
未分類 44
一人有限責任会社 40
企業 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,098
登録住所で営業していない 968
活動停止、税務コード失効手続き未完了 476
一時休業中 161
活動停止、税務コード失効手続き完了 62
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "Lê Văn Sánh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU BÌNH LỤC

納税者番号: 0700877420
Thôn An Cao, Xã Bình Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN VÀ XÂY DỰNG LÊ SANH

納税者番号: 0317414842
103 Đường N5, KĐT Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VÀ SẢN XUẤT VLXD VÂN PHONG

納税者番号: 4201933250
Thôn Tân Đức Tây, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ sản xuất và tiêu thụ sản phẩm rau củ quả an toàn Đức Thắng

納税者番号: 4300827366
Dương Quang, Xã Long Phụng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP VÀ XÂY LẮP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VIỆT

納税者番号: 0108188607
Số 3, ngách A2, ngõ 36, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

HTX NN Quế Lâm

納税者番号: 4001129613
Thôn Tứ Trung 1, Xã Quế Lâm (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC THÀNH ĐÔI

納税者番号: 1801132306
291, Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Tâm Sanh

納税者番号: 3900888143
Tổ 11, KP Hiệp Bình, Phường Tân Ninh, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Phương Linh

納税者番号: 0200733205
Số 124 khu 3, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

DNTN Xay Xát Thành Đạt

納税者番号: 1800622033
ấp Thạnh Phước 1, xã Thạnh An, , TP Cần Thơ, Việt Nam.