Công ty cổ phần thương mại Quang Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0200609871
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại Quang Minh
略称 QUANG MINH TRAJSC
英語名称 QUANG MINH TRADING JOINT STOCK COMAPNY
住所 Số 102 Đường Lê lợi - Phường Gia viên, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Quang
事業登録証の交付日 09/12/2004
営業開始日 25/01/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 05:36

事業分野

G4649 その他の家庭用品卸売業

Công ty cổ phần thương mại Quang Minh に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại Quang Minh の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại Quang Minh の本店所在地は Số 102 Đường Lê lợi - Phường Gia viên, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Gia Viên、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại Quang Minh には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần thương mại Quang Minh は QUANG MINH TRADING JOINT STOCK COMAPNY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0200609871 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần thương mại Quang Minh は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại Quang Minh(納税者番号 0200609871)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần thương mại Quang Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại Quang Minh、納税者番号 0200609871、住所 Số 102 Đường Lê lợi - Phường Gia viên, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0200609871 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200609871 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0060987 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Gia Viên の事業者統計

2,938 事業者総数
1,030 営業中
1,895 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 993
運輸業・倉庫業 538
建設業 290
製造業 237
管理・補助的経済活動 204
宿泊業・飲食サービス業 157

法的形態別

有限責任会社 2,013
株式会社 733
個人企業 47
一人有限責任会社 38
未分類 15
企業 13

状態別

登録住所で営業していない 1,196
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,028
活動停止、税務コード失効手続き未完了 475
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
登録住所での営業状況を確認中 13

法定代表者が "Nguyễn Xuân Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 223 件です

CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN XUÂN QUANG

納税者番号: 4101697634
106A Long Thạnh, tổ dân phố Tấn Thạnh, Phường Hoài Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐĂNG PHONG

納税者番号: 3703502880
205/14 Đường N19, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG TÍN TÂM

納税者番号: 0601326486
Số 57B đường Tống Văn Trân, Thôn Thanh Lịch, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI NGUYỄN HUY

納税者番号: 3101157524
Tổ dân phố Đồng Môn, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG ỨNG DỤNG MARFI VIỆT NAM

納税者番号: 0111489474
Số 10 phố Hòa Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN QUANG MINH

納税者番号: 5400570451
Xóm Ninh Sơn, Xã Yên Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV PHƯƠNG HUYỀN

納税者番号: 2902268390
Xóm 26, Xã Phúc Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ THỰC PHẨM THANH HUYỀN

納税者番号: 0319416933
113/14 đường số 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ TRÍ NHÂN

納税者番号: 2301379441
Số 567 đường Hàn Thuyên, khu 1, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

SỞ XÂY DỰNG TỈNH PHÚ THỌ

納税者番号: 2601130180
Số 418, đường Nguyễn Tất Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.