Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0200426733
ベトナム語名称Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà
略称Công ty TNHH tu v?n xây d?ng và phát tri?n nhà
取引名Công ty TNHH tu v?n xây d?ng và phát tri?n nhà
住所Số 29 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Đào Ngọc Thành
事業登録証の交付日08/01/2002
営業開始日22/06/2001
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 00:30

事業分野

F42土木工事業

Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà に関するよくあるご質問

Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà は現在も活動していますか?
Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà(納税者番号 0200426733)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà、納税者番号 0200426733、住所 Số 29 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0200426733 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200426733 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0042673 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà の納税者番号は何ですか?
Công ty tnhh tư vấn xây dựng và phát triển nhà の納税者番号は 0200426733(22/06/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Gia Viên の事業者統計

2,938事業者総数
1,030営業中
1,895廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業993
運輸業・倉庫業538
建設業290
製造業237
管理・補助的経済活動204
宿泊業・飲食サービス業157

法的形態別

有限責任会社2,013
株式会社733
個人企業47
一人有限責任会社38
未分類15
企業13

状態別

登録住所で営業していない1,196
納税者:税務コード(MST)発行済み1,028
活動停止、税務コード失効手続き未完了475
一時休業中151
活動停止、税務コード失効手続き完了73
登録住所での営業状況を確認中13

法定代表者が "Đào Ngọc Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 31 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH NGỌC THÀNH

納税者番号:5300843200
Tổ dân phố Sa Pả 1, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FOAM VIỆT NHẬT

納税者番号:2601126988
Số 05, phố Quý Minh, khu 10, Xã Lâm Thao, Phú Thọ, Việt Nam.

Công an xã Phú Cường

納税者番号:5400551755
Xóm Lâm Lưu, Xã Mường Bi, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG VIỆT ÚC

納税者番号:0318764215
300/18/23 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG 69

納税者番号:5300806093
Thôn Luổng Láo 2, Xã Cốc San, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI HUY THANH

納税者番号:3603866651
51/8, khu phố 5B, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI VIỆT AUTODOOR

納税者番号:2803013391
Số nhà 112 đường Quốc lộ 10 cũ, thôn Thanh Bình, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ CHÂU THANH

納税者番号:4300870682
452 đường Nguyễn Huệ, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NỆM ĐỆ NHẤT

納税者番号:1101944609
Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHẦN MỀM BAP

納税者番号:0402008697
180-182-184 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.