Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát

登録住所で営業していない
納税者番号 0200406663
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát
住所 Khu áng sỏi - Thị trấn Cát bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
事業登録証の交付日 07/03/2000
営業開始日 01/08/2000
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 21/09/2026 03:08
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A03 漁業・水産養殖業

Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát の本店所在地は Khu áng sỏi - Thị trấn Cát bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Đặc khu Cát Hải、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát、納税者番号 0200406663、住所 Khu áng sỏi - Thị trấn Cát bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát の納税者番号は 0200406663(01/08/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát(納税者番号 0200406663)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuỷ sản Nguyên Phát の主要な事業分野は Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản.(事業分野コード A03)。

Đặc khu Cát Hải の事業者統計

696 事業者総数
181 営業中
515 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 218
宿泊業・飲食サービス業 156
管理・補助的経済活動 90
建設業 60
運輸業・倉庫業 53
製造業 47

法的形態別

有限責任会社 586
株式会社 84
協同組合 7
その他の国家機関 5
センター(公共事業・サービス) 4
未分類 2

状態別

登録住所で営業していない 473
納税者:税務コード(MST)発行済み 181
活動停止、税務コード失効手続き未完了 18
一時休業中 15
活動停止、税務コード失効手続き完了 9