VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0200386946
ベトナム語名称 VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP
住所 Số 1 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
事業登録証の交付日 21/03/2000
営業開始日 21/03/2000
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 03:57
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M73200 市場調査・世論調査業

VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP に関するよくあるご質問

VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP の住所はどこですか?
VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP の本店所在地は Số 1 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Gia Viên、Hải Phòng の管轄地域にあります。
VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP の納税者番号は何ですか?
VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP の納税者番号は 0200386946(21/03/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP はどのような事業分野で活動していますか?
VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP の主要な事業分野は Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận.(事業分野コード M73200)。
納税者番号 0200386946 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200386946 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0038694 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 VP Tư vấn và Khiếu nại về quyền lợi của người tiêu dùng TPHP、納税者番号 0200386946、住所 Số 1 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Gia Viên の事業者統計

2,938 事業者総数
1,030 営業中
1,895 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 993
運輸業・倉庫業 538
建設業 290
製造業 237
管理・補助的経済活動 204
宿泊業・飲食サービス業 157

法的形態別

有限責任会社 2,013
株式会社 733
個人企業 47
一人有限責任会社 38
未分類 15
企業 13

状態別

登録住所で営業していない 1,196
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,028
活動停止、税務コード失効手続き未完了 475
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
登録住所での営業状況を確認中 13