Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号0200323505
ベトナム語名称Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy
住所Số 21B Cẩm Xuân - Thị trấn Núi Đối, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam.
事業登録証の交付日03/06/1993
営業開始日27/04/1993
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 06:47
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy に関するよくあるご質問

Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy の納税者番号は何ですか?
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy の納税者番号は 0200323505(27/04/1993 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy の住所はどこですか?
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy の本店所在地は Số 21B Cẩm Xuân - Thị trấn Núi Đối, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Xã Kiến Thuỵ、Hải Phòng の管轄地域にあります。
納税者番号 0200323505 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy のデータは、19/09/2026 06:47 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy は現在も活動していますか?
Công ty Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Kiến Thụy(納税者番号 0200323505)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Kiến Thuỵ の事業者統計

318事業者総数
106営業中
212廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業133
建設業67
製造業35
教育・学習支援業12
運輸業・倉庫業12
専門・科学・技術サービス業9

法的形態別

有限責任会社258
株式会社36
その他の国家機関6
協同組合3
一人有限責任会社3
学校・教育機関2

状態別

登録住所で営業していない164
納税者:税務コード(MST)発行済み106
活動停止、税務コード失効手続き未完了21
活動停止、税務コード失効手続き完了19
一時休業中8