Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0200149536
ベトナム語名称 Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng
略称 HP URENCO,LTD
英語名称 HAI PHONG URBAN ENVIRONMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
取引名 HP URENCO,LTD
住所 Số 1 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Ngọc Biên
事業登録証の交付日 08/07/2010
営業開始日 27/08/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 21/09/2026 04:27

事業分野

E38110 非有害廃棄物収集業
C23950 コンクリート・セメント・石こう製品製造業
C25920 金属製品表面処理業・機械加工業
C29100 自動車・その他の原動機付車両の製造
T97000 家事サービス業
C33120 機械修理業
C33150 輸送用機器の修理・保守業(自動車・二輪車等を除く)
E3700 下水道・排水処理業
E3812 有害廃棄物収集業
E38210 非有害廃棄物処理・処分業
E3822 有害廃棄物処理・処分業
E3830 再生資源回収・加工業
E39000 環境浄化・修復業及びその他の廃棄物管理業
F42200 ライフライン・公共設備建設業
F42900 その他の土木構築物建設業
F43110 解体工事業
F43120 整地・準備工事業
F4322 管工事業(給排水・暖房・空調)
F43300 建築物仕上工事業
G45200 自動車整備・修理業
G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業
G4659 その他の機械器具卸売業
H4933 道路貨物運送業
H5012 外洋・沿海貨物水運業
H5022 内陸貨物水運業
H5210 倉庫業
H5224 貨物取扱業
L68100 自己所有又は賃借不動産の売買・賃貸業
M70200 経営コンサルティング業
M7110 建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業
M71200 技術検査・分析業
G47300 燃料油専門小売業
C30990 他に分類されない輸送用機械器具製造業
N82300 コンベンション・展示会運営業
N82990 他に分類されないその他の事業サービス業
P85590 他に分類されないその他の教育
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業
C20120 肥料・窒素化合物製造業
N7730 その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く)
N81210 建物一般清掃業
N81290 その他の建物・産業用清掃業
N81300 造園管理・維持サービス業

Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng(納税者番号 0200149536)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng の納税者番号は 0200149536(27/08/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng は HAI PHONG URBAN ENVIRONMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0200149536 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng の主要な事業分野は Thu gom rác thải không độc hại(事業分野コード E38110)。このほか、41 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng の住所はどこですか?
Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hải Phòng の本店所在地は Số 1 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Bàng、Hải Phòng の管轄地域にあります。

Phường Hồng Bàng の事業者統計

3,083 事業者総数
1,334 営業中
1,731 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,186
運輸業・倉庫業 455
製造業 337
建設業 265
専門・科学・技術サービス業 138
管理・補助的経済活動 131

法的形態別

有限責任会社 1,986
株式会社 891
個人企業 50
一人有限責任会社 47
その他の国家機関 22
その他の会社 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,332
登録住所で営業していない 1,061
活動停止、税務コード失効手続き未完了 418
一時休業中 182
活動停止、税務コード失効手続き完了 70
登録住所での営業状況を確認中 15

法定代表者が "Lê Ngọc Biên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 5 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN SAS VINA

納税者番号: 0202117642
Số 426 Tiến Lập, Xã Mỹ Đức(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM ĐẠI TRIỂN - LNK

納税者番号: 0315354570
26 Đường D10, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÔNG NAM Á

納税者番号: 0105092382
Số nhà 20, ngõ 197, phố Định Công, Phường Định Công(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư Phương Đông

納税者番号: 0200844970
Số 19A/3A Nguyễn trãi - Phường Máy tơ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Uỷ Ban nhân dân xã Thọ Tiến

納税者番号: 2801350112
Xã Thọ tiến, Xã Thọ Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam.