Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0200133247
ベトナム語名称 Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng
住所 KCN Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Đào Quang Tiến
営業開始日 26/08/2002
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 07:49

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng に関するよくあるご質問

Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng は現在も活動していますか?
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng(納税者番号 0200133247)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng の納税者番号は何ですか?
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng の納税者番号は 0200133247(26/08/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng の住所はどこですか?
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng の本店所在地は KCN Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Hải、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban Chỉ huy Biên phòng cửa khẩu Cảng Hải Phòng、納税者番号 0200133247、住所 KCN Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Đông Hải の事業者統計

1,913 事業者総数
1,033 営業中
874 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

運輸業・倉庫業 566
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 541
製造業 256
建設業 137
管理・補助的経済活動 103
不動産業 55

法的形態別

有限責任会社 1,390
株式会社 464
一人有限責任会社 26
個人企業 7
その他の会社 6
未分類 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,029
登録住所で営業していない 696
一時休業中 88
活動停止、税務コード失効手続き未完了 59
活動停止、税務コード失効手続き完了 31
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 4

法定代表者が "Đào Quang Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH KELAN

納税者番号: 0111401991
Số 22C03 Khu đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MẠNH CƯỜNG

納税者番号: 5400554749
Số nhà 340, tiểu khu 6, Xã Lương Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NAM KHÁNH

納税者番号: 0402146792
Lô 3-4 An Thượng 28, Phường Mỹ An(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHÂN LỰC QUỐC TẾ KOKORO

納税者番号: 3603862512
178/26 ấp 6, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TIẾN MINH

納税者番号: 0109391619
LK 25-07A khu dân cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG ANH

納税者番号: 0109262250
Số 19 Phố Trúc Khê, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HESMAN HÀ NỘI

納税者番号: 0109085925
V6A01&02, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - PHÁT TRIỂN NGỌC DIỆP

納税者番号: 0201967100
Thông 4B (nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HTI

納税者番号: 0108122130
Số nhà 50, ngõ 622, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG NHẤT LỘC

納税者番号: 0107579809
Xóm Nội, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.