Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0200113152-010
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO
住所 Số 37 Đường Phan Bội Châu - P. Quang trung, , TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Quang Trung
事業登録証の交付日 21/12/2006
営業開始日 10/05/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 09/10/2026 13:18

事業分野

L68100 自己所有又は賃借不動産の売買・賃貸業

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO の主要な事業分野は Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(事業分野コード L68100)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO の納税者番号は 0200113152-010(10/05/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO の本店所在地は Số 37 Đường Phan Bội Châu - P. Quang trung, , TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO、納税者番号 0200113152-010、住所 Số 37 Đường Phan Bội Châu - P. Quang trung, , TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0200113152-010 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0200113152-010 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0011315 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。末尾の3桁 010 は従属単位の連番であり、つまり Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bất động sản VIPCO は納税者番号 0200113152 の企業の従属単位であることを示します。

法定代表者が "Ngô Quang Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 70 件です

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 2701014808
Thôn Cồn Thoi 9, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN SAVIRO

納税者番号: 5702236164
519 đường Trần Nhân Tông, Khu phố Hải Hoà 1, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ MAY MẶC KHỞI MINH

納税者番号: 0319342079
84 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LUMIA BAY

納税者番号: 5702206699
Căn B22 Green Bay, tổ 9 khu 3, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOUSE ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0402267606
Số 196 đường Nam Cao, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM TRUNG HIẾU

納税者番号: 2301322621
Lô 8 Đường Siêu Loại, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP A&T VIỆT NAM

納税者番号: 0110769824
Thôn Trung Hậu, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH HẢI NGUYÊN

納税者番号: 5702156712
Căn B22 Tổ 9 Khu 3, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC BẢO INC

納税者番号: 0202234843
Số 88A Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ

納税者番号: 6001763407
147 Thôn Thăng Quý, Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk, Việt Nam.