Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0111123906
ベトナム語名称 Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ
住所 số 76 đường Trung Văn, phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phùng Ngọc Sơn
事業登録証の交付日 14/07/2025
営業開始日 14/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 12/10/2026 22:45

事業分野

O84111 共産党・政治社会団体の活動

Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ に関するよくあるご質問

Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ、納税者番号 0111123906、住所 số 76 đường Trung Văn, phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ はどのような事業分野で活動していますか?
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ の代表者は誰ですか?
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ の 代表者 は Phùng Ngọc Sơn です(納税者番号 0111123906 に紐づく税務登録情報による)。
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ の住所はどこですか?
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ の本店所在地は số 76 đường Trung Văn, phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đại Mỗ、Hà Nội の管轄地域にあります。
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ は現在も活動していますか?
Ủy ban nhân dân phường Đại Mỗ(納税者番号 0111123906)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(12/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Đại Mỗ の事業者統計

3,379 事業者総数
1,918 営業中
1,445 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,027
建設業 438
専門・科学・技術サービス業 359
製造業 262
管理・補助的経済活動 214
情報通信業 210

法的形態別

有限責任会社 1,815
株式会社 1,460
一人有限責任会社 41
駐在員事務所 10
センター(公共事業・サービス) 9
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,915
登録住所で営業していない 749
活動停止、税務コード失効手続き未完了 299
一時休業中 219
活動停止、税務コード失効手続き完了 178
登録住所での営業状況を確認中 11

法定代表者が "Phùng Ngọc Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SƠN HẢI BẮC GIANG

納税者番号: 2400998604
Thôn Dĩnh Xuyên, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG DH

納税者番号: 2500697382
TDP Lạc Ý 3, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SM GROUP

納税者番号: 0110095396
Xóm Trần Phú, làng Văn Minh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONIMAGES

納税者番号: 0317178151
45A1 Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƯỜNG MẠNH

納税者番号: 2901953481
xóm Đồng Nại, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ CẦN THƠ

納税者番号: 1801610432
Tầng 9 Tòa nhà Hòa Bình, số 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÙNG GIA

納税者番号: 2901936292
Khối Hợp Quang, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - DU LỊCH GIA KHIÊM

納税者番号: 4001110108
Số 244 Cửa Đại, Khối Thanh Tây, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SOHACO

納税者番号: 0107476458
Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN LẠC SƠN

納税者番号: 2500500685
Km13, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.