BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN'

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0111066260
ベトナム語名称 BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN'
住所 Ngõ 19 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Đức Mạnh
事業登録証の交付日 28/05/2025
営業開始日 28/05/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 13/10/2026 20:51

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' に関するよくあるご質問

BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' の住所はどこですか?
BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' の本店所在地は Ngõ 19 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cầu Giấy、Hà Nội の管轄地域にあります。
BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN'、納税者番号 0111066260、住所 Ngõ 19 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0111066260 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0111066260 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1106626 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' の代表者は誰ですか?
BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' の 代表者 は Phạm Đức Mạnh です(納税者番号 0111066260 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0111066260 の情報は、いつ更新されますか?
BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN' のデータは、13/10/2026 20:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Cầu Giấy の事業者統計

8,573 事業者総数
4,343 営業中
4,123 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,208
専門・科学・技術サービス業 1,010
情報通信業 886
建設業 834
管理・補助的経済活動 728
製造業 520

法的形態別

有限責任会社 4,720
株式会社 3,386
一人有限責任会社 137
駐在員事務所 73
センター(公共事業・サービス) 43
その他の国家機関 40

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,326
登録住所で営業していない 1,978
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,436
一時休業中 497
活動停止、税務コード失効手続き完了 212
登録住所での営業状況を確認中 99

法定代表者が "Phạm Đức Mạnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 60 件です

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI ĐỨC MẠNH

納税者番号: 5300854266
Số nhà 034 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MD TECH VIỆT NAM

納税者番号: 0801489304
Lk14-17 Khu Đô Thị Ngọc Châu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG ĐẠI VIỆT

納税者番号: 0801489079
Thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LONG KHÁNH

納税者番号: 0700913037
Tổ 8, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHƯƠNG NAM VN

納税者番号: 0202322553
Số 1663 Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Nguyễn Huệ, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM VƯỢNG

納税者番号: 5702195214
Số nhà 72 Khu Chi Lăng, Phường An Sinh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THỦY TIẾN ĐẠT

納税者番号: 0901199831
Đội 3, Thôn Nội Lễ, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ NHÀ Ở SINH VIÊN

納税者番号: 0901197263
Đường Trần Quang Khải, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

Văn Phòng Đảng uỷ xã Lạc Đạo

納税者番号: 0901196566
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ARTHOMES

納税者番号: 0111041548
Số 4 ngách 1 Ngõ 788 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.