Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0111061791
ベトナム語名称 Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt
住所 Số 33 ngõ 61 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Dần
事業登録証の交付日 23/01/2018
営業開始日 26/05/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 30/09/2026 09:22

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt に関するよくあるご質問

Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt の納税者番号は 0111061791(26/05/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt の住所はどこですか?
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt の本店所在地は Số 33 ngõ 61 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đống Đa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt、納税者番号 0111061791、住所 Số 33 ngõ 61 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0111061791 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0111061791 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1106179 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng tâm lý và giáo dục cho trẻ đặc biệt の 代表者 は Phạm Thị Dần です(納税者番号 0111061791 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đống Đa の事業者統計

5,962 事業者総数
2,466 営業中
3,481 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,986
専門・科学・技術サービス業 579
建設業 570
管理・補助的経済活動 513
製造業 504
情報通信業 319

法的形態別

有限責任会社 3,351
株式会社 2,294
一人有限責任会社 105
個人企業 54
駐在員事務所 27
センター(公共事業・サービス) 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,460
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,720
登録住所で営業していない 1,306
一時休業中 328
活動停止、税務コード失効手続き完了 127
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Phạm Thị Dần" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU NAM ĐÀN

納税者番号: 3703467812
160/16 Trần Hưng Đạo, Khu phố đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SPA ĐÔNG Y DƯỠNG SINH TÂM T&B

納税者番号: 1001306881
Số nhà 241, Lô 19A2, Đường Đốc Đen. Tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN 18 - CÔNG TY TNHH NATIONWIDE DEVELOPMENT SYSTEM

納税者番号: 2301218941-018
70 Đường số 9, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM HẢI

納税者番号: 0202163688
Số nhà 24LK1 - Khu tái định cư Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỢI TƠ TẰM PHẠM DÂN AS

納税者番号: 5801460375
Khu Thăng Long, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI MINH TRANG

納税者番号: 0109355522
TT30-17 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VƯƠNG HOÀNG PHÁT

納税者番号: 3603560871
Số 409A, khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA NGỌC THANH

納税者番号: 3603477951
Số 215, ấp Bắc Hòa, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THÔNG MINH TESA

納税者番号: 0107708606
Số 44, ngõ 120 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nha Khoa Hạ Long

納税者番号: 5701658195
Số 18, đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.