Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0111042037
ベトナム語名称Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế
住所Tầng 6 Tòa nhà Vigracera, 676 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Minh Hoa
事業登録証の交付日24/04/2025
営業開始日05/05/2025
会計年度末31/12
データ更新日13/10/2026 19:23

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế に関するよくあるご質問

Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế の代表者は誰ですか?
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế の 代表者 は Lê Thị Minh Hoa です(納税者番号 0111042037 に紐づく税務登録情報による)。
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế、納税者番号 0111042037、住所 Tầng 6 Tòa nhà Vigracera, 676 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0111042037 の情報は、いつ更新されますか?
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế のデータは、13/10/2026 19:23 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế の納税者番号は何ですか?
Viện Nghiên cứu phát triển nữ doanh nhân quốc tế の納税者番号は 0111042037(05/05/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Tây Hồ の事業者統計

5,351事業者総数
2,325営業中
3,003廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,590
建設業571
専門・科学・技術サービス業489
管理・補助的経済活動469
製造業437
宿泊業・飲食サービス業282

法的形態別

有限責任会社3,105
株式会社1,967
一人有限責任会社111
センター(公共事業・サービス)27
未分類20
個人企業19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,322
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,386
登録住所で営業していない1,169
一時休業中348
活動停止、税務コード失効手続き完了100
登録住所での営業状況を確認中17

法定代表者が "Lê Thị Minh Hoa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI HỘI ĐỒNG NỮ DOANH NHÂN QUỐC TẾ

納税者番号:0110817965
Phòng 601, Tầng 6, tòa nhà Viglacera, số 676 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN TOÀN TÂM PHÁT

納税者番号:3301732098
Số 9/381 Nguyễn Tất Thành, Phường Thủy Dương(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO HÂN GRANITE

納税者番号:0318304793
326 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KĨ THUẬT DUY TUẤN

納税者番号:0402109776
638 đường 29 tháng 3, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH SHOP MẸ VÀ BÉ BICA

納税者番号:0402094907
Số 126 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DA GIÀY HƯNG THUẬN PHÁT

納税者番号:1001183862
Thôn Tây Lễ Văn, Xã A Sào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÁCH LINH VĨNH PHÚC

納税者番号:2500612325
Thôn Vân Du, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH J-WORLD

納税者番号:0315205480
28-30 đường số 9A, khu Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEE HYUN

納税者番号:0314213778
341 - 343 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Du Lịch Khang Phúc Hưng

納税者番号:0309466692
532/16 Kinh Dương Vương KP.01 P.An Lạc A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.