Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110986219
ベトナム語名称 Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương
住所 47 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Minh Hà
事業登録証の交付日 12/03/2025
営業開始日 12/03/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 01/10/2026 12:07

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương に関するよくあるご質問

Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương はどのような事業分野で活動していますか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương の納税者番号は何ですか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương の納税者番号は 0110986219(12/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương の住所はどこですか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương の本店所在地は 47 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Cơ quan Ủy ban kiểm tra đảng ủy công an trung ương、納税者番号 0110986219、住所 47 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0110986219 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110986219 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1098621 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Lê Minh Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH 3AM MEDIA VIỆT NAM

納税者番号: 2301400774
Số 66 đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV-XD ĐỊNH LỢI

納税者番号: 6300371782
69 Ấp Đông Thuận, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DHC MEDICAL HOSPITALITY

納税者番号: 0402220541
146 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XẾP DỠ VÀ DỊCH VỤ CẢNG CẨM PHẢ

納税者番号: 5702149200
CN9 - ô số 8, Cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ BẢO ANH

納税者番号: 3301725277
232 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD & TM HÀO KIỆT PHÁT

納税者番号: 5801496075
Thôn 5, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN Y HỌC TÁI TẠO & THẨM MỸ

納税者番号: 0110084919
Số 31 BT2 Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH THUỲ TH

納税者番号: 4101611073
Giang Nam, Xã Tuy Phước Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ BẢO MINH

納税者番号: 0315990819
78 Đường Nguyễn Thị Thắng, Ấp Xóm Thuốc, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SƠN MINH HÀ

納税者番号: 3702743308
73C, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.