Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110929193
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng
住所Số 65, ngõ 2, đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Hưng
事業登録証の交付日02/01/2025
営業開始日08/01/2025
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 01:32

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng の納税者番号は 0110929193(08/01/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng の住所はどこですか?
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng の本店所在地は Số 65, ngõ 2, đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Hoài Đức、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu ứng dụng chăm sóc sức khỏe cộng đồng、納税者番号 0110929193、住所 Số 65, ngõ 2, đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0110929193 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110929193 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1092919 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Hoài Đức の事業者統計

1,765事業者総数
1,052営業中
687廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業586
製造業312
建設業219
専門・科学・技術サービス業117
管理・補助的経済活動87
教育・学習支援業58

法的形態別

有限責任会社1,166
株式会社531
一人有限責任会社35
個人企業7
その他の国家機関6
センター(公共事業・サービス)4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,051
登録住所で営業していない364
活動停止、税務コード失効手続き未完了157
一時休業中98
活動停止、税務コード失効手続き完了68
登録住所での営業状況を確認中22

法定代表者が "Nguyễn Quang Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 463 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN LINE

納税者番号:0202371529
Số 55 TDP Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SX - CK VIỆT NHẬT

納税者番号:3703515167
678/1, Đường Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Ô TÔ HƯNG TRANG

納税者番号:4500687356
Số 726 Lê Duẩn, thôn An Sơn, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG ANH SEAFOOD

納税者番号:0319698276
35 đường 16, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG KIM HUY

納税者番号:0801496929
Số nhà 32 Xóm 4, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP XD VÀ TM HƯNG PHÁT PHÚ THỌ

納税者番号:2601155315
Số nhà 3118, đại lộ Hùng Vương, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PION

納税者番号:0111472086
Nhà L1-1, Tổ 13, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG QUANG HƯNG

納税者番号:5000919748
Thôn Quyết Thắng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CƠ ĐIỆN HẢI AN

納税者番号:2803224635
Số nhà 94, Đường 1, Thôn 15, Xã Thọ Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẠ TẦNG VÀ THIẾT KẾ HHK

納税者番号:0111454785
Số 6 Ngách 57/30, Ngõ 57 Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.