Trung tâm thủy khí và môi trường

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110904015
ベトナム語名称 Trung tâm thủy khí và môi trường
住所 D21-NV12 ô số 28, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lương Tuấn Nghĩa
事業登録証の交付日 18/11/2024
営業開始日 02/12/2024
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 01:25

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm thủy khí và môi trường に関するよくあるご質問

Trung tâm thủy khí và môi trường は現在も活動していますか?
Trung tâm thủy khí và môi trường(納税者番号 0110904015)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm thủy khí và môi trường はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm thủy khí và môi trường の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Trung tâm thủy khí và môi trường の納税者番号は何ですか?
Trung tâm thủy khí và môi trường の納税者番号は 0110904015(02/12/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm thủy khí và môi trường の住所はどこですか?
Trung tâm thủy khí và môi trường の本店所在地は D21-NV12 ô số 28, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Dương Nội、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm thủy khí và môi trường 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm thủy khí và môi trường、納税者番号 0110904015、住所 D21-NV12 ô số 28, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Dương Nội の事業者統計

3,059 事業者総数
1,913 営業中
1,129 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,052
建設業 386
製造業 317
専門・科学・技術サービス業 279
管理・補助的経済活動 172
不動産業 119

法的形態別

有限責任会社 1,822
株式会社 1,149
一人有限責任会社 52
個人企業 7
学校・教育機関 5
協同組合 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,912
登録住所で営業していない 595
活動停止、税務コード失効手続き完了 203
一時休業中 174
活動停止、税務コード失効手続き未完了 157
登録住所での営業状況を確認中 14

法定代表者が "Lương Tuấn Nghĩa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH BL ĐẦU TƯ

納税者番号: 0110923811
Số 45 phố Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INSIDE XCAPE

納税者番号: 0317128009
Tầng 4, 240 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC SG

納税者番号: 0316633619
Số 634/11,Đường Nguyễn Văn Tạo,Ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Nhà hàng Bonchon 3

納税者番号: 0108475633-001
43 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XÂY DỰNG TỔNG HỢP LƯƠNG GIA

納税者番号: 2500609097
Thôn Chợ Nội, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TDH BIỂN HẢI DƯƠNG HUẾ (Nộp hộ nhà thầu)

納税者番号: 3301714652
Số 57 Đặng Dung, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHÁT

納税者番号: 0309723999
266/16 Đường Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÁNH LY

納税者番号: 0103686662
Xóm 2, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN SƠN

納税者番号: 0102401000
Số 15, ngách 155/182, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Việt Thắng

納税者番号: 0101406126
Số 130 phố Đức Giang, phường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.