Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110901631
ベトナム語名称Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể
住所20 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Minh Tâm
事業登録証の交付日30/10/2024
営業開始日27/11/2024
会計年度末31/12
データ更新日15/10/2026 18:58

事業分野

M72130医学・薬学の研究開発業

Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể に関するよくあるご質問

納税者番号 0110901631 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110901631 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1090163 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể の 代表者 は Trần Thị Minh Tâm です(納税者番号 0110901631 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0110901631 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể のデータは、15/10/2026 18:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể(納税者番号 0110901631)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(15/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu Dược liệu Việt & Cân bằng kiềm hóa cơ thể の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược(事業分野コード M72130)。

Phường Tây Hồ の事業者統計

5,351事業者総数
2,325営業中
3,003廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,590
建設業571
専門・科学・技術サービス業489
管理・補助的経済活動469
製造業437
宿泊業・飲食サービス業282

法的形態別

有限責任会社3,105
株式会社1,967
一人有限責任会社111
センター(公共事業・サービス)27
未分類20
個人企業19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,322
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,386
登録住所で営業していない1,169
一時休業中348
活動停止、税務コード失効手続き完了100
登録住所での営業状況を確認中17

法定代表者が "Trần Thị Minh Tâm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 49 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STAYHUB

納税者番号:0319620657
18B/84 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẤT PHONG 888

納税者番号:6001833485
10/35 Nguyễn Lâm, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VIỆT HT

納税者番号:5801567618
Số 18 đường Nguyễn Công Hoan, tổ 4, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 02 SƯ TỬ

納税者番号:0111392345
Số 96 phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HỖ TRỢ GIÁO DỤC VÀ DU LỊCH SARUS

納税者番号:0319403927
29 Tống Hữu Định, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢO ĐẠI PHÁT

納税者番号:3703436892
46/10 đường Lê Văn Tiên, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN INN

納税者番号:0318980921
256/11 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC TÂM ĐỒNG NAI

納税者番号:3604014402
Số 45/1/12, hẻm 45/1, đường Bình Hòa, ấp Bình Thạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CHUYỂN HÓA TỔ CHỨC TRANSCEND

納税者番号:0110939963
18 phố Hồ Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ HẠ TẦNG GIAO THÔNG P&T

納税者番号:0318797309
12/17/22 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.