Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110837295
ベトナム語名称 Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội
住所 OF03-08,Tòa OFFCIE Vinhome Westpoint,Lô HH, đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Deguchi Hiroyuki
事業登録証の交付日 07/08/2024
営業開始日 16/09/2024
会計年度末 31/12
データ更新日 19/10/2026 06:40

事業分野

M70 本社活動;経営コンサルティング業

Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội に関するよくあるご質問

納税者番号 0110837295 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội のデータは、19/10/2026 06:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội は現在も活動していますか?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội(納税者番号 0110837295)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70)。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội の納税者番号は何ですか?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội の納税者番号は 0110837295(16/09/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần kim loại MIKASA tại thành phố Hà Nội の本店所在地は OF03-08,Tòa OFFCIE Vinhome Westpoint,Lô HH, đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Từ Liêm、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Từ Liêm の事業者統計

9,450 事業者総数
4,919 営業中
4,489 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,649
建設業 1,088
専門・科学・技術サービス業 947
管理・補助的経済活動 772
製造業 672
情報通信業 581

法的形態別

有限責任会社 5,503
株式会社 3,611
一人有限責任会社 155
駐在員事務所 37
学校・教育機関 21
センター(公共事業・サービス) 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,907
登録住所で営業していない 2,437
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,175
一時休業中 585
活動停止、税務コード失効手続き完了 292
登録住所での営業状況を確認中 24