Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110824070
ベトナム語名称Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh
住所Tầng 5, số nhà 14, ngõ 196, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Mạnh Tuyến
事業登録証の交付日16/08/2024
営業開始日27/08/2024
会計年度末31/12
データ更新日09/10/2026 05:45

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh に関するよくあるご質問

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh、納税者番号 0110824070、住所 Tầng 5, số nhà 14, ngõ 196, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh の 代表者 は Nguyễn Mạnh Tuyến です(納税者番号 0110824070 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh の住所はどこですか?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh の本店所在地は Tầng 5, số nhà 14, ngõ 196, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh は現在も活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sinh vật cảnh(納税者番号 0110824070)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003事業者総数
2,654営業中
3,310廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,776
建設業680
専門・科学・技術サービス業653
管理・補助的経済活動496
製造業449
情報通信業373

法的形態別

有限責任会社3,153
株式会社2,523
一人有限責任会社103
センター(公共事業・サービス)55
研究所25
未分類24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,649
登録住所で営業していない1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,242
一時休業中368
活動停止、税務コード失効手続き完了266
登録住所での営業状況を確認中35

法定代表者が "Nguyễn Mạnh Tuyến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 34 件です

CÔNG TY TNHH ĐÁ QUÝ TTJC

納税者番号:3604120672
Số 156/30B, tổ 20B, đường Nguyễn Văn Lung, khu phố Hoá An, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÔNG QUAN TDC

納税者番号:3604117221
Số 09 nhà A7 Khu dân cư An Bình, Khu phố Bình Đa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẢO HÂN EDU

納税者番号:0110899541
Số nhà 24 Xóm Đình, Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MẠNH THANH BG

納税者番号:2401002424
Tổ dân phố Sơn Thượng, Phường Tân An, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LOTUS LAND VIỆT NAM

納税者番号:2500712263
Số nhà 7 - S5 Khu đô thị Hà Tiên, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV MTV TOÀN CẦU CO.

納税者番号:3703119685
597 Đường Hưng Định 17, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN CAPLAND

納税者番号:0317640009
Số 12/14/6 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NOLAN

納税者番号:0317468580
30 Đường 27, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC AN PHÚ

納税者番号:0317241501
147/7/2C Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN CHIẾN QUỐC

納税者番号:0202101032
Thửa đất số 213B, Thôn Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.