Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110823743
ベトナム語名称Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân
住所59 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Chí Thành
事業登録証の交付日26/08/2024
営業開始日26/08/2024
会計年度末31/12
データ更新日09/10/2026 06:53

事業分野

K64金融業(保険・年金を除く)

Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân に関するよくあるご質問

Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân の住所はどこですか?
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân の本店所在地は 59 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân の納税者番号は何ですか?
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân の納税者番号は 0110823743(26/08/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân はどのような事業分野で活動していますか?
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân は現在も活動していますか?
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân(納税者番号 0110823743)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0110823743 の情報は、いつ更新されますか?
Ban QLDA Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân のデータは、09/10/2026 06:53 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817事業者総数
1,767営業中
2,021廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業936
管理・補助的経済活動436
専門・科学・技術サービス業402
宿泊業・飲食サービス業266
金融・銀行・保険業258
製造業250

法的形態別

有限責任会社1,867
株式会社1,317
駐在員事務所130
未分類87
一人有限責任会社71
その他の国家機関61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了832
登録住所で営業していない824
活動停止、税務コード失効手続き完了184
一時休業中181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)30

法定代表者が "Trần Chí Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 55 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIHACO

納税者番号:0319715267
Số 101 đường Xuân Thới Thượng 30, ấp Xuân Thới Thượng 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐỨC PHÁT

納税者番号:3703417875
454 Nguyễn Tri Phương, KP Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VICHIS

納税者番号:2500761140
Số nhà 37 phố Trần Nguyên Hãn, khu hành chính 18, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT

納税者番号:1602212691
22/24 Lê Quang Định, Phường Bình Đức, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASSRICH LAND

納税者番号:0901185902
Căn hộ SH4-29, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, The Empire, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY NAM GIANG

納税者番号:4001288081
Thạnh Mỹ II, Xã Thạnh Mỹ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHẤT THIÊN

納税者番号:0318610085
TK 43/6 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ADES

納税者番号:2100686964
Số 243, đường Nguyễn Chí Thanh, khóm 1, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XỔ SỐ MINH PHÁT

納税者番号:0317598396
21 Đường 152A Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÀNH ĐẠT

納税者番号:3101120080
Tdp Trường Sơn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.