Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110776500
ベトナム語名称Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn
住所Lô 18 Tập thể Viện Vật lý kỹ thuật, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Tuyên
事業登録証の交付日19/06/2024
営業開始日08/07/2024
会計年度末31/12
データ更新日15/10/2026 20:48

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn に関するよくあるご質問

Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn の 代表者 は Phạm Thị Tuyên です(納税者番号 0110776500 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn の住所はどこですか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn の本店所在地は Lô 18 Tập thể Viện Vật lý kỹ thuật, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn は現在も活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn(納税者番号 0110776500)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(15/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0110776500 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110776500 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1077650 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phân tích hành vi thực tiễn の納税者番号は 0110776500(08/07/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432事業者総数
1,757営業中
2,669廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,427
製造業427
専門・科学・技術サービス業416
建設業373
管理・補助的経済活動370
その他のサービス業233

法的形態別

有限責任会社2,455
株式会社1,717
一人有限責任会社93
個人企業53
センター(公共事業・サービス)25
駐在員事務所22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,116
登録住所で営業していない1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了297
一時休業中246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7

法定代表者が "Phạm Thị Tuyên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 56 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VIẾT HẢI

納税者番号:0901253616
Thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HOME APARTMENT

納税者番号:0402329605
48 - 50 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM ANH MINH TTB

納税者番号:4601661805
Tổ 3, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 501

納税者番号:0111009167
Số 501 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC MỸ PHẨM MALISA

納税者番号:0110893081
Phòng 909, tầng 9, tòa nhà CornerStone, Số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH THUYÊN

納税者番号:0318310902
Tầng 1, Tòa Nhà HSC Building, Số 162B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ESTHER PHẠM NGUYỄN

納税者番号:0318295080
496/64 Đường Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TRĂNG VÀNG

納税者番号:0318157267
343/24-26 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẬU THỊNH PHÁT

納税者番号:3401248229
Số 270 đường Nguyễn Tất Thành, Xã Lương Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỢP TÁC NHÂN LỰC VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CNY

納税者番号:0202213314
Số 16/31/83 Phan Đăng Lưu, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.