Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110724365
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển
住所 Số 16, ngách 19, ngõ 90, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Oanh
事業登録証の交付日 06/05/2024
営業開始日 22/05/2024
会計年度末 31/12
データ更新日 16/09/2026 23:54

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển の 代表者 は Lê Thị Oanh です(納税者番号 0110724365 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0110724365 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển のデータは、16/09/2026 23:54 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển(納税者番号 0110724365)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu Y tế công cộng, dân số và phát triển の納税者番号は 0110724365(22/05/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Lê Thị Oanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 137 件です

CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ MỸ NGHỆ HOÀNG GIA BẢO

納税者番号: 2803237803
Phố Đông, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LÊ THỊ OANH

納税者番号: 3101157281
Thôn Tiên Phan, Xã Nam Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN GIÁO DỤC QUỐC TẾ MIRAE

納税者番号: 2803227428
Số 292 An Dương Vương, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC AMAX

納税者番号: 0402334098
37 Vũ Đình Long, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM KHÔI PHÁT

納税者番号: 2803220341
Thôn Cao Su 3, Xã Yên Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ẨM THỰC BẾP VẠN HOA

納税者番号: 0111372229
Số 2E Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DAPHALE

納税者番号: 0319362195
22 Đặng Thị Nhu, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CAO SU PHÚC KHÁNH

納税者番号: 3703422875
711, Đường ĐT742, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HT GROUP

納税者番号: 0901221029
Thôn Chùa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG HY

納税者番号: 3604068221
Tổ 1,khu phố Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.