Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0110603794
ベトナム語名称Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng
住所Số 168 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN BÁ ĐẠT
営業開始日01/01/2024
会計年度末31/12
データ更新日22/09/2026 06:04

事業分野

ANông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng の 代表者 は NGUYỄN BÁ ĐẠT です(納税者番号 0110603794 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng の本店所在地は Số 168 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Đan Phượng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Đan Phượng(納税者番号 0110603794)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0110603794 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110603794 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1060379 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Đan Phượng の事業者統計

771事業者総数
444営業中
325廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業234
製造業139
建設業114
専門・科学・技術サービス業45
管理・補助的経済活動31
教育・学習支援業29

法的形態別

有限責任会社504
株式会社217
一人有限責任会社16
学校・教育機関7
協同組合7
その他の国家機関6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み444
登録住所で営業していない181
活動停止、税務コード失効手続き未完了70
一時休業中41
活動停止、税務コード失効手続き完了33
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)1

法定代表者が "NGUYỄN BÁ ĐẠT" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 25 件です

CÔNG TY TNHH TM ĐẠT PHƯỢNG

納税者番号:2301390188
Thôn Thái Trì, Xã Lâm Thao, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VÀ TM HẢI ĐĂNG

納税者番号:1001323414
Nhà ông Đạt, thôn Hợp Thành, Xã Hưng Phú, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH THÀNH ĐẠT

納税者番号:0700896663
Ngõ 101 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ CHƯ RĂNG

納税者番号:5901219205
Bình Tây, Xã Pờ Tó, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HOÀN MỸ VŨNG TÀU

納税者番号:3502484744
số 9 trần phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN IRES VINA

納税者番号:0317360890
70/52 ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG LẬP SĨ

納税者番号:0317223541
Số 148 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG BÁ ĐẠT

納税者番号:0109896786
Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY VIỆT HẢI

納税者番号:0108804535
Số 261 đường Thanh Cao, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG VIỆT NAM

納税者番号:0315558454
Tòa nhà SBI, Lô 6B, Đường Số 3, Công Viên Phần Mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.