Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0110602487
ベトナム語名称Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm
住所Đường Ỷ Lan, thôn Dương Đình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Thúy Nga
営業開始日01/01/2024
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 08:19

事業分野

A016農業サービス業

Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm(納税者番号 0110602487)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm の納税者番号は 0110602487(01/01/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm の本店所在地は Đường Ỷ Lan, thôn Dương Đình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Gia Lâm、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Gia Lâm、納税者番号 0110602487、住所 Đường Ỷ Lan, thôn Dương Đình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Gia Lâm の事業者統計

2,238事業者総数
1,274営業中
885廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業748
製造業317
建設業192
専門・科学・技術サービス業130
管理・補助的経済活動117
不動産業111

法的形態別

有限責任会社1,447
株式会社661
一人有限責任会社38
未分類13
その他の国家機関12
協同組合11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,270
登録住所で営業していない510
活動停止、税務コード失効手続き未完了189
一時休業中106
活動停止、税務コード失効手続き完了80
登録住所での営業状況を確認中77

法定代表者が "Hoàng Thị Thúy Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ APMUITN

納税者番号:1102164954
Số nhà 50 Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ BẮC HẢI

納税者番号:0202349643
Số 16 Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAM LỘ

納税者番号:0202337983
Tổ dân phố Thủy Sơn 1, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ CAO MINH

納税者番号:2301378543
Tầng 2 số nhà 111-113 đường Triệu Việt Vương, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GREENDO

納税者番号:0402260664
K76/1 Phan Bôi, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CRESIMTRA

納税者番号:0402223253
K15/18 Đường Trần Thái Tông, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI ANH TOÀN

納税者番号:0402169750
Thôn Thạch Nham Tây, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MORIKO SAIGON

納税者番号:0317139441
L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VIỆT AN

納税者番号:2700906594
Thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Hoàng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU BẢO PHÁT

納税者番号:0108883921
Tầng 14, Tòa nhà Hapro, Số 11B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.