Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110560283
ベトナム語名称 Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long
住所 Khuôn viên Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Bích Ngọc
営業開始日 04/12/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 05:45

事業分野

P8522 中学校教育(前期)
P85200 初等教育

Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long に関するよくあるご質問

Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long の代表者は誰ですか?
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long の 代表者 は Phạm Thị Bích Ngọc です(納税者番号 0110560283 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0110560283 の情報は、いつ更新されますか?
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long のデータは、20/09/2026 05:45 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long は現在も活動していますか?
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long(納税者番号 0110560283)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long はどのような事業分野で活動していますか?
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở(事業分野コード P8522)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long の納税者番号は何ですか?
Trường tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Thăng Long の納税者番号は 0110560283(04/12/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Thường Tín の事業者統計

806 事業者総数
507 営業中
292 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 265
製造業 191
建設業 96
専門・科学・技術サービス業 29
運輸業・倉庫業 27
管理・補助的経済活動 25

法的形態別

有限責任会社 575
株式会社 181
一人有限責任会社 15
個人企業 8
その他の国家機関 7
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 507
登録住所で営業していない 128
活動停止、税務コード失効手続き未完了 106
一時休業中 43
活動停止、税務コード失効手続き完了 15
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Phạm Thị Bích Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 112 件です

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ DOLI

納税者番号: 1402238300
đường Lê Đức Thọ, ấp Mỹ An 1, Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM DV NĂNG LƯỢNG MỚI HAULPRO

納税者番号: 3703489291
Số nhà 76/3/5 Khu B, Khu Phố Thạnh Quý, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOTUS CROWN HOTELS

納税者番号: 1801832530
95/4 Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN TRÀ VIỆT NAM

納税者番号: 5801574277
Số 61, Đường 3/2, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT VĂN BÌNH

納税者番号: 0319526559
Số 117 đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG ĐỊNH PHÚC

納税者番号: 3604091397
22A/5, Tổ 15, Khu phố 4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINACORE ELECTRONICS

納税者番号: 0901230489
Thôn Đông Kim, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NNC TẤN PHÁT

納税者番号: 1102148656
Số 181, TBĐ số 9, Quốc lộ 1A Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VLXD PHƯƠNG NGỌC

納税者番号: 6001826015
Buôn Ko Hneh, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ Y HỌC VIỆT NAM NHẬT BẢN

納税者番号: 0111330395
Tầng 1, Tầng 3, Số 1 ngách 157 ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.