Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội
| 納税者番号 | 0110472044 |
| ベトナム語名称 | Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội |
| 住所 | Số 208 ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Atsushi Ogawa |
| 事業登録証の交付日 | 22/08/2023 |
| 営業開始日 | 08/09/2023 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 13/10/2026 21:11 |
事業分野
| M70 | 本社活動;経営コンサルティング業 |
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội に関するよくあるご質問
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の本店所在地は Số 208 ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đống Đa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の代表者は誰ですか?
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の 代表者 は Atsushi Ogawa です(納税者番号 0110472044 に紐づく税務登録情報による)。
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70)。
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội、納税者番号 0110472044、住所 Số 208 ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0110472044 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng đại diện Futurebud International Co., Ltd tại thành phố Hà Nội のデータは、13/10/2026 21:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Đống Đa の事業者統計
5,962
事業者総数
2,466
営業中
3,481
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
3,351
株式会社
2,294
一人有限責任会社
105
個人企業
54
駐在員事務所
27
センター(公共事業・サービス)
19
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
2,460
活動停止、税務コード失効手続き未完了
1,720
登録住所で営業していない
1,306
一時休業中
328
活動停止、税務コード失効手続き完了
127
登録住所での営業状況を確認中
12